hispanic american
Định nghĩa
Danh từ: Một người Mỹ có tiếng mẹ đẻ là tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người Mỹ gốc Tây Ban Nha tự hào có gia đình đến từ Cuba.)
- (Nhiều người Mỹ gốc Tây Ban Nha tổ chức cả truyền thống Mỹ và Mỹ Latin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hispanic American identity": bản sắc của người Mỹ gốc Tây Ban Nha.
- Hispanic American identity is shaped by a blend of cultures. (Bản sắc của người Mỹ gốc Tây Ban Nha được hình thành từ sự pha trộn văn hóa.)
"Hispanic American community": cộng đồng người Mỹ gốc Tây Ban Nha.
- The Hispanic American community has a strong influence on U.S. cuisine. (Cộng đồng người Mỹ gốc Tây Ban Nha có ảnh hưởng mạnh mẽ đến ẩm thực Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hispanic (adj/tính từ): thuộc về người nói tiếng Tây Ban Nha hoặc văn hóa Tây Ban Nha.
- Hispanic culture is diverse and rich. (Văn hóa Tây Ban Nha rất đa dạng và phong phú.)
- American (n/danh từ): người Mỹ.
- He is an American who speaks Spanish fluently. (Anh ấy là người Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát.)
- Latino (n/danh từ): người Mỹ Latin (thường chỉ người có nguồn gốc từ châu Mỹ Latin, không nhất thiết nói tiếng Tây Ban Nha).
- Many Latinos identify as Hispanic American. (Nhiều người Mỹ Latin nhận mình là người Mỹ gốc Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Spanish American: người Mỹ gốc Tây Ban Nha (cách gọi ít phổ biến hơn).
- Latino American: người Mỹ gốc Mỹ Latin (bao gồm cả người nói tiếng Bồ Đào Nha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Identify as: nhận mình là.
- He identifies as Hispanic American. (Anh ấy nhận mình là người Mỹ gốc Tây Ban Nha.)
Thành ngữ liên quan
- "The Hispanic American experience": trải nghiệm của người Mỹ gốc Tây Ban Nha (ám chỉ cuộc sống, thử thách và thành công của nhóm này).
- The Hispanic American experience includes both struggles and achievements. (Trải nghiệm của người Mỹ gốc Tây Ban Nha bao gồm cả khó khăn và thành tựu.)